Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | Gigabyte |
| Model | Z790 GAMING X AX |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Chipset | Z790 |
| RAM hỗ trợ | Support for DDR5 7600(O.C.) /7400(O.C.) /7200(O.C.) /7000(O.C.) /6800(O.C.) /6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 memory modules
4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 192 GB (48 GB single DIMM capacity) |
| Khe cắm mở rộng | CPU:
Chipset:
|
| Ổ cứng hỗ trợ | CPU:
Chipset:
|
| Cổng kết nối (Internal) |
|
| Cổng kết nối (Back Panel) |
|
| LAN / Wireless |
|
| Kích cỡ |
|




Card Màn Hình GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti GAMING OC 8G
Switch TP – LINK LS105G 5 port 10/100/1000MBPS
Card Màn Hình GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti EAGLE OC 8G
Card Màn Hình GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti EAGLE 8G
Box Ổ Cứng 2.5 USB 3.0
Box Ổ Cứng M2 NVMe To USB 3.1 Vỏ Nhôm
Card Màn Hình GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti GAMING OC 16G
Card Màn Hình GIGABYTE GeForce RTX 4070 WINDFORCE 2X OC 12G
Switch TP – LINK LS108G 8 port 10/100/1000MBPS 







